Tài trợ cho

Tài trợ cho(Động từ)
Cung cấp tiền hoặc vật chất để giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai hoặc hoạt động nào đó.
To provide money or material support to help or assist someone or an activity (to fund or sponsor)
资助
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to sponsor; (informal) to back — động từ chỉ hành động cung cấp tài chính hoặc hỗ trợ vật chất cho một sự kiện, chương trình hoặc cá nhân để thực hiện hoạt động. Tài trợ cho thường dùng trong tình huống chính thức, hợp đồng, báo cáo hoặc truyền thông; dạng informal “to back” dùng khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả việc hỗ trợ đơn giản, cá nhân hoặc không chính thức.
(formal) to sponsor; (informal) to back — động từ chỉ hành động cung cấp tài chính hoặc hỗ trợ vật chất cho một sự kiện, chương trình hoặc cá nhân để thực hiện hoạt động. Tài trợ cho thường dùng trong tình huống chính thức, hợp đồng, báo cáo hoặc truyền thông; dạng informal “to back” dùng khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả việc hỗ trợ đơn giản, cá nhân hoặc không chính thức.
