ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tài trợ cho trong tiếng Anh

Tài trợ cho

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tài trợ cho(Động từ)

01

Cung cấp tiền hoặc vật chất để giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai hoặc hoạt động nào đó.

To provide money or material support to help or assist someone or an activity (to fund or sponsor)

资助

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tài trợ cho/

(formal) to sponsor; (informal) to back — động từ chỉ hành động cung cấp tài chính hoặc hỗ trợ vật chất cho một sự kiện, chương trình hoặc cá nhân để thực hiện hoạt động. Tài trợ cho thường dùng trong tình huống chính thức, hợp đồng, báo cáo hoặc truyền thông; dạng informal “to back” dùng khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả việc hỗ trợ đơn giản, cá nhân hoặc không chính thức.

(formal) to sponsor; (informal) to back — động từ chỉ hành động cung cấp tài chính hoặc hỗ trợ vật chất cho một sự kiện, chương trình hoặc cá nhân để thực hiện hoạt động. Tài trợ cho thường dùng trong tình huống chính thức, hợp đồng, báo cáo hoặc truyền thông; dạng informal “to back” dùng khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả việc hỗ trợ đơn giản, cá nhân hoặc không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.