ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tái xuất hiện trong tiếng Anh

Tái xuất hiện

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tái xuất hiện(Động từ)

01

Xuất hiện trở lại sau một thời gian không xuất hiện

To reappear; to appear again after being gone for a while

重新出现

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tái xuất hiện/

tái xuất hiện (reappear) — (formal) / tái xuất (informal) — động từ: chỉ việc xuất hiện trở lại sau khi đã biến mất hoặc ngừng hoạt động. Nghĩa phổ biến là một người, sự kiện hoặc dấu hiệu hiện lại sau thời gian vắng mặt. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, thông báo chính thức; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc nói chuyện thân mật.

tái xuất hiện (reappear) — (formal) / tái xuất (informal) — động từ: chỉ việc xuất hiện trở lại sau khi đã biến mất hoặc ngừng hoạt động. Nghĩa phổ biến là một người, sự kiện hoặc dấu hiệu hiện lại sau thời gian vắng mặt. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, thông báo chính thức; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.