Tắm

Tắm(Động từ)
Giội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước cho sạch sẽ, mát mẻ
To wash the body by pouring water over it or by soaking in water to become clean and refreshed (to bathe or take a shower)
洗澡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngâm mình trong một chất nào đó để chữa bệnh
To bathe in a liquid (such as mineral water or a medicinal solution) for healing or therapeutic purposes
浸泡在液体中以疗愈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phơi mình dưới ánh nắng hoặc làm cho toàn thân chịu tác động của một loại tia sáng [theo phương pháp vật lí] để chữa bệnh
To expose oneself or the whole body to sunlight or another type of light (often for therapeutic purposes) — to sunbathe or undergo light therapy
日光浴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhúng đồ vàng bạc vào trong một loại nước chua để làm sáng bóng trở lại
To dip silver or gold items into an acidic solution (a ‘bath’) to restore their shine; to clean/brighten metal by soaking it in a special liquid
用酸性溶液浸泡金属以恢复光泽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tắm — to bathe; to take a shower (formal). động từ chỉ hành động rửa mình bằng nước để sạch sẽ hoặc thư giãn. Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày và lịch sự khi nói về vệ sinh cá nhân hoặc chăm sóc sức khỏe. Có thể dùng cả ở văn nói thông thường và văn viết; không có dạng thân mật đặc biệt khác, chỉ cần điều chỉnh giọng nói để phù hợp với người nghe (trẻ em, bạn bè, người lớn).
tắm — to bathe; to take a shower (formal). động từ chỉ hành động rửa mình bằng nước để sạch sẽ hoặc thư giãn. Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày và lịch sự khi nói về vệ sinh cá nhân hoặc chăm sóc sức khỏe. Có thể dùng cả ở văn nói thông thường và văn viết; không có dạng thân mật đặc biệt khác, chỉ cần điều chỉnh giọng nói để phù hợp với người nghe (trẻ em, bạn bè, người lớn).
