Tạm

Tạm(Tính từ)
[làm việc gì] chỉ trong một thời gian nào đó, khi có điều kiện thì sẽ có thay đổi
Temporary; done or in place for a limited time, with the expectation that it may change later
临时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chưa thật đạt yêu cầu như mong muốn, nhưng có thể chấp nhận và coi là được
Not fully satisfactory but acceptable for now; adequate for the moment
暂时的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tạm: (formal) “temporarily”, (informal) “for now/tho”; trạng từ/tiền tố chỉ thời gian. Diễn tả tình trạng, hành động hoặc giải pháp chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, không vĩnh viễn. Dùng trong văn viết trang trọng và thông báo khi cần nói rõ tính tạm thời; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói tắt với bạn bè, đồng nghiệp khi không cần chính thức.
tạm: (formal) “temporarily”, (informal) “for now/tho”; trạng từ/tiền tố chỉ thời gian. Diễn tả tình trạng, hành động hoặc giải pháp chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, không vĩnh viễn. Dùng trong văn viết trang trọng và thông báo khi cần nói rõ tính tạm thời; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói tắt với bạn bè, đồng nghiệp khi không cần chính thức.
