ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tâm trong tiếng Anh

Tâm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tâm(Danh từ)

01

Điểm chính giữa, cách đều tất cả các điểm trên một đường tròn hoặc trên một mặt cầu

Center — the exact middle point that is equally distant from all points on a circle or on a sphere

中心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tâm đối xứng [nói tắt]

Center (short for “center of symmetry”)

中心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mặt tình cảm, ý chí của con người

Mind, heart; a person’s feelings, emotions, or inner will (the emotional and mental state)

心,情感与意志

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tấm lòng nhân ái

Kind heart; compassion; a caring, generous spirit

善良的心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tâm/

(formal) heart; (informal) mind. Danh từ. Tâm chỉ nội tâm, trái tim hoặc tâm hồn, nơi chứa cảm xúc, suy nghĩ và ý chí của một người. Thường dùng trong văn viết, tôn giáo và triết lý khi nói về đạo đức, động lực, hoặc trạng thái tinh thần; dùng dạng informal “mind” khi giao tiếp đời thường để nói suy nghĩ, ý định hoặc tâm trạng hàng ngày.

(formal) heart; (informal) mind. Danh từ. Tâm chỉ nội tâm, trái tim hoặc tâm hồn, nơi chứa cảm xúc, suy nghĩ và ý chí của một người. Thường dùng trong văn viết, tôn giáo và triết lý khi nói về đạo đức, động lực, hoặc trạng thái tinh thần; dùng dạng informal “mind” khi giao tiếp đời thường để nói suy nghĩ, ý định hoặc tâm trạng hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.