Tâm

Tâm(Danh từ)
Điểm chính giữa, cách đều tất cả các điểm trên một đường tròn hoặc trên một mặt cầu
Center — the exact middle point that is equally distant from all points on a circle or on a sphere
中心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tâm đối xứng [nói tắt]
Center (short for “center of symmetry”)
中心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mặt tình cảm, ý chí của con người
Mind, heart; a person’s feelings, emotions, or inner will (the emotional and mental state)
心,情感与意志
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tấm lòng nhân ái
Kind heart; compassion; a caring, generous spirit
善良的心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) heart; (informal) mind. Danh từ. Tâm chỉ nội tâm, trái tim hoặc tâm hồn, nơi chứa cảm xúc, suy nghĩ và ý chí của một người. Thường dùng trong văn viết, tôn giáo và triết lý khi nói về đạo đức, động lực, hoặc trạng thái tinh thần; dùng dạng informal “mind” khi giao tiếp đời thường để nói suy nghĩ, ý định hoặc tâm trạng hàng ngày.
(formal) heart; (informal) mind. Danh từ. Tâm chỉ nội tâm, trái tim hoặc tâm hồn, nơi chứa cảm xúc, suy nghĩ và ý chí của một người. Thường dùng trong văn viết, tôn giáo và triết lý khi nói về đạo đức, động lực, hoặc trạng thái tinh thần; dùng dạng informal “mind” khi giao tiếp đời thường để nói suy nghĩ, ý định hoặc tâm trạng hàng ngày.
