Tấm

Tấm(Danh từ)
Mảnh vỡ nhỏ của hạt gạo do xay, giã
A small broken piece of rice grain (a rice fragment or broken rice)
米粒碎片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật có mặt phẳng mỏng và dài
A flat, thin sheet or piece of material (used to refer to individual items like a sheet of metal, glass, wood, or cardboard)
薄片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật bé nhỏ hoặc không đáng giá bao nhiêu, nhưng đáng được trân trọng
A small, simple item or piece — something modest or insignificant in value but still worthy of appreciation or respect
小物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng cá nhân hay từng mối tình cảm đáng trân trọng
A single person or an individual relationship (often used to refer to one treasured or meaningful person/romance)
个体关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tấm — (formal) sheet, panel; (informal) slab. Từ loại: danh từ. Tấm chỉ một miếng phẳng, mỏng hoặc bản vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa hay vải dùng để che, lót hoặc ghép thành bề mặt. Dùng dạng formal khi mô tả vật liệu, kỹ thuật hoặc văn bản chính thức; dùng dạng informal khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ một miếng vật dụng cụ thể.
tấm — (formal) sheet, panel; (informal) slab. Từ loại: danh từ. Tấm chỉ một miếng phẳng, mỏng hoặc bản vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa hay vải dùng để che, lót hoặc ghép thành bề mặt. Dùng dạng formal khi mô tả vật liệu, kỹ thuật hoặc văn bản chính thức; dùng dạng informal khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ một miếng vật dụng cụ thể.
