ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tấm trong tiếng Anh

Tấm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tấm(Danh từ)

01

Mảnh vỡ nhỏ của hạt gạo do xay, giã

A small broken piece of rice grain (a rice fragment or broken rice)

米粒碎片

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật có mặt phẳng mỏng và dài

A flat, thin sheet or piece of material (used to refer to individual items like a sheet of metal, glass, wood, or cardboard)

薄片

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật bé nhỏ hoặc không đáng giá bao nhiêu, nhưng đáng được trân trọng

A small, simple item or piece — something modest or insignificant in value but still worthy of appreciation or respect

小物品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ dùng để chỉ từng cá nhân hay từng mối tình cảm đáng trân trọng

A single person or an individual relationship (often used to refer to one treasured or meaningful person/romance)

个体关系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tấm/

tấm — (formal) sheet, panel; (informal) slab. Từ loại: danh từ. Tấm chỉ một miếng phẳng, mỏng hoặc bản vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa hay vải dùng để che, lót hoặc ghép thành bề mặt. Dùng dạng formal khi mô tả vật liệu, kỹ thuật hoặc văn bản chính thức; dùng dạng informal khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ một miếng vật dụng cụ thể.

tấm — (formal) sheet, panel; (informal) slab. Từ loại: danh từ. Tấm chỉ một miếng phẳng, mỏng hoặc bản vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa hay vải dùng để che, lót hoặc ghép thành bề mặt. Dùng dạng formal khi mô tả vật liệu, kỹ thuật hoặc văn bản chính thức; dùng dạng informal khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ một miếng vật dụng cụ thể.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.