Tầm ảnh hưởng

Tầm ảnh hưởng(Danh từ)
Phạm vi tác động hoặc sự ảnh hưởng mà một cá nhân, tập thể hay sự vật có thể lan tỏa tới.
The range or scope of influence that a person, group, or thing can reach; how far its impact or effect extends
影响范围
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tầm ảnh hưởng — English: influence (formal). Danh từ. Từ chỉ mức độ hoặc phạm vi mà một người, tổ chức hoặc sự việc có thể ảnh hưởng, chi phối ý kiến, hành vi hoặc quyết định của người khác. Dùng “influence” (formal) trong văn viết, báo chí, phân tích; dùng cách diễn đạt thân mật hơn bằng các từ Việt khác khi nói chuyện hàng ngày. Thường dùng trong ngữ cảnh quyền lực, truyền thông hoặc khoa học xã hội.
tầm ảnh hưởng — English: influence (formal). Danh từ. Từ chỉ mức độ hoặc phạm vi mà một người, tổ chức hoặc sự việc có thể ảnh hưởng, chi phối ý kiến, hành vi hoặc quyết định của người khác. Dùng “influence” (formal) trong văn viết, báo chí, phân tích; dùng cách diễn đạt thân mật hơn bằng các từ Việt khác khi nói chuyện hàng ngày. Thường dùng trong ngữ cảnh quyền lực, truyền thông hoặc khoa học xã hội.
