Tam cấp

Tam cấp (Danh từ)
Bậc thềm để bước lên xuống một chỗ nào đó [thường có ba bậc]
A small set of steps (usually three) used to step up or down into a place; a short flight of steps or a step-stool
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) three-tier stairway; (informal) temporary stair/safety steps — danh từ. Tam cấp là danh từ chỉ dãy ba bậc thang nhỏ hoặc bậc tạm dùng để bước lên xuống giữa hai cao độ, thường trong kiến trúc, sân khấu hoặc mái. Dùng (formal) trong mô tả kỹ thuật, hướng dẫn xây dựng; dùng (informal) khi nói nhanh, đời thường về bậc thang tạm thời hoặc vật hỗ trợ đi lại.
(formal) three-tier stairway; (informal) temporary stair/safety steps — danh từ. Tam cấp là danh từ chỉ dãy ba bậc thang nhỏ hoặc bậc tạm dùng để bước lên xuống giữa hai cao độ, thường trong kiến trúc, sân khấu hoặc mái. Dùng (formal) trong mô tả kỹ thuật, hướng dẫn xây dựng; dùng (informal) khi nói nhanh, đời thường về bậc thang tạm thời hoặc vật hỗ trợ đi lại.
