ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tam đa trong tiếng Anh

Tam đa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tam đa (Danh từ)

01

Ba thứ mà người ta cầu cho nhau được nhiều: phúc, lộc và thọ

"Tam đa" refers to the three blessings people wish for one another: good fortune (prosperity), wealth (material blessings), and long life (longevity). Often used in greetings or blessings to wish someone happiness, prosperity, and a long life.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tam đa/

tam đa: (formal) Three Treasures / Three Jewels; (informal) không có; cụm danh từ. Tam đa là thuật ngữ Phật giáo chỉ ba vật thiêng quan trọng: Phật, Pháp, Tăng; cũng dùng văn hóa để chỉ ba điều may mắn, đầy đủ. Dùng dạng chính thức khi nói về tín ngưỡng, nghi lễ hoặc học thuật; dùng nghĩa phổ thông văn hóa khi nói về lời chúc, biểu tượng may mắn trong đời sống hàng ngày.

tam đa: (formal) Three Treasures / Three Jewels; (informal) không có; cụm danh từ. Tam đa là thuật ngữ Phật giáo chỉ ba vật thiêng quan trọng: Phật, Pháp, Tăng; cũng dùng văn hóa để chỉ ba điều may mắn, đầy đủ. Dùng dạng chính thức khi nói về tín ngưỡng, nghi lễ hoặc học thuật; dùng nghĩa phổ thông văn hóa khi nói về lời chúc, biểu tượng may mắn trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.