Tam đa

Tam đa (Danh từ)
Ba thứ mà người ta cầu cho nhau được nhiều: phúc, lộc và thọ
"Tam đa" refers to the three blessings people wish for one another: good fortune (prosperity), wealth (material blessings), and long life (longevity). Often used in greetings or blessings to wish someone happiness, prosperity, and a long life.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tam đa: (formal) Three Treasures / Three Jewels; (informal) không có; cụm danh từ. Tam đa là thuật ngữ Phật giáo chỉ ba vật thiêng quan trọng: Phật, Pháp, Tăng; cũng dùng văn hóa để chỉ ba điều may mắn, đầy đủ. Dùng dạng chính thức khi nói về tín ngưỡng, nghi lễ hoặc học thuật; dùng nghĩa phổ thông văn hóa khi nói về lời chúc, biểu tượng may mắn trong đời sống hàng ngày.
tam đa: (formal) Three Treasures / Three Jewels; (informal) không có; cụm danh từ. Tam đa là thuật ngữ Phật giáo chỉ ba vật thiêng quan trọng: Phật, Pháp, Tăng; cũng dùng văn hóa để chỉ ba điều may mắn, đầy đủ. Dùng dạng chính thức khi nói về tín ngưỡng, nghi lễ hoặc học thuật; dùng nghĩa phổ thông văn hóa khi nói về lời chúc, biểu tượng may mắn trong đời sống hàng ngày.
