Tâm đẩy

Tâm đẩy(Danh từ)
(vật lý) điểm đặt của sức đẩy do một chất lỏng nằm yên tác dụng vào một vật nhúng trong đó
Center of buoyancy — the point at which the buoyant force (the upward push from a fluid at rest) acts on a submerged or floating object.
浮力中心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tâm đẩy: (formal) motivation, drive; (informal) push of the heart. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ sức thúc đẩy nội tâm, động lực tâm lý khiến người ta hành động. Định nghĩa ngắn gọn: lực khởi phát từ cảm xúc, niềm tin hoặc khát vọng thúc đẩy hành vi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, phân tích tâm lý; dùng (informal) khi nói đời thường, diễn đạt cảm xúc cá nhân.
tâm đẩy: (formal) motivation, drive; (informal) push of the heart. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ sức thúc đẩy nội tâm, động lực tâm lý khiến người ta hành động. Định nghĩa ngắn gọn: lực khởi phát từ cảm xúc, niềm tin hoặc khát vọng thúc đẩy hành vi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, phân tích tâm lý; dùng (informal) khi nói đời thường, diễn đạt cảm xúc cá nhân.
