ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tâm đẩy trong tiếng Anh

Tâm đẩy

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tâm đẩy(Danh từ)

01

(vật lý) điểm đặt của sức đẩy do một chất lỏng nằm yên tác dụng vào một vật nhúng trong đó

Center of buoyancy — the point at which the buoyant force (the upward push from a fluid at rest) acts on a submerged or floating object.

浮力中心

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tâm đẩy/

tâm đẩy: (formal) motivation, drive; (informal) push of the heart. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ sức thúc đẩy nội tâm, động lực tâm lý khiến người ta hành động. Định nghĩa ngắn gọn: lực khởi phát từ cảm xúc, niềm tin hoặc khát vọng thúc đẩy hành vi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, phân tích tâm lý; dùng (informal) khi nói đời thường, diễn đạt cảm xúc cá nhân.

tâm đẩy: (formal) motivation, drive; (informal) push of the heart. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ sức thúc đẩy nội tâm, động lực tâm lý khiến người ta hành động. Định nghĩa ngắn gọn: lực khởi phát từ cảm xúc, niềm tin hoặc khát vọng thúc đẩy hành vi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, phân tích tâm lý; dùng (informal) khi nói đời thường, diễn đạt cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.