ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tâm động trong tiếng Anh

Tâm động

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tâm động(Danh từ)

01

Điểm dính nhiễm sắc thể với sợi tơ trong thoi phân bào.

Kinetochores — protein complexes on chromosomes where spindle fibers attach during cell division.

着丝粒 — 染色体上纺锤丝附着的蛋白复合物。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tâm động/

tâm động: English translations (formal) “emotional impulse; restlessness”, (informal) “fluttery feeling”. Từ ghép, danh từ/trạng thái tâm lý. Tâm động chỉ trạng thái lòng dạ bồn chồn, dễ dao động về cảm xúc hoặc ý chí, không kiên định. Dùng dạng chính thức khi mô tả tình trạng tâm lý trong văn viết/ y tế; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để mô tả cảm giác bối rối, hồi hộp.

tâm động: English translations (formal) “emotional impulse; restlessness”, (informal) “fluttery feeling”. Từ ghép, danh từ/trạng thái tâm lý. Tâm động chỉ trạng thái lòng dạ bồn chồn, dễ dao động về cảm xúc hoặc ý chí, không kiên định. Dùng dạng chính thức khi mô tả tình trạng tâm lý trong văn viết/ y tế; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày để mô tả cảm giác bối rối, hồi hộp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.