Tam giác

Tam giác(Danh từ)
Hình tạo nên do một đường gấp khúc khép kín có ba cạnh
Triangle — a shape made by three straight sides joined to form a closed figure
三角形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tam giác — (formal) triangle. Danh từ. Danh từ chỉ hình học gồm ba cạnh và ba đỉnh, ba góc tạo thành một vùng phẳng khép kín. Dùng trong ngữ cảnh toán học, kỹ thuật và mô tả hình dạng; dùng thuật ngữ formal khi viết bài học, báo cáo hoặc giảng dạy, còn có thể dùng cách nói ngắn gọn, thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ hình dạng hoặc vật thể có ba cạnh.
tam giác — (formal) triangle. Danh từ. Danh từ chỉ hình học gồm ba cạnh và ba đỉnh, ba góc tạo thành một vùng phẳng khép kín. Dùng trong ngữ cảnh toán học, kỹ thuật và mô tả hình dạng; dùng thuật ngữ formal khi viết bài học, báo cáo hoặc giảng dạy, còn có thể dùng cách nói ngắn gọn, thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ hình dạng hoặc vật thể có ba cạnh.
