ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tâm hồn trong tiếng Anh

Tâm hồn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tâm hồn(Danh từ)

01

Tâm tư và tình cảm, làm thành đời sống nội tâm của mỗi con người [nói tổng quát]

The inner life of a person — their thoughts, feelings, and emotions; one’s spirit or inner self

内心世界

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tâm hồn/

tâm hồn — (formal) soul, spirit; (informal) heart. Danh từ: chỉ phần tinh thần, tình cảm và bản ngã sâu kín của con người. Định nghĩa ngắn: tổng hợp cảm xúc, suy nghĩ và giá trị nội tại tạo nên bản chất tinh thần. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói về khái niệm triết học, tôn giáo hoặc văn chương; dùng (informal) khi nói thân mật về cảm xúc, tình yêu hoặc sự đồng cảm.

tâm hồn — (formal) soul, spirit; (informal) heart. Danh từ: chỉ phần tinh thần, tình cảm và bản ngã sâu kín của con người. Định nghĩa ngắn: tổng hợp cảm xúc, suy nghĩ và giá trị nội tại tạo nên bản chất tinh thần. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói về khái niệm triết học, tôn giáo hoặc văn chương; dùng (informal) khi nói thân mật về cảm xúc, tình yêu hoặc sự đồng cảm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.