Tâm hồn

Tâm hồn(Danh từ)
Tâm tư và tình cảm, làm thành đời sống nội tâm của mỗi con người [nói tổng quát]
The inner life of a person — their thoughts, feelings, and emotions; one’s spirit or inner self
内心世界
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tâm hồn — (formal) soul, spirit; (informal) heart. Danh từ: chỉ phần tinh thần, tình cảm và bản ngã sâu kín của con người. Định nghĩa ngắn: tổng hợp cảm xúc, suy nghĩ và giá trị nội tại tạo nên bản chất tinh thần. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói về khái niệm triết học, tôn giáo hoặc văn chương; dùng (informal) khi nói thân mật về cảm xúc, tình yêu hoặc sự đồng cảm.
tâm hồn — (formal) soul, spirit; (informal) heart. Danh từ: chỉ phần tinh thần, tình cảm và bản ngã sâu kín của con người. Định nghĩa ngắn: tổng hợp cảm xúc, suy nghĩ và giá trị nội tại tạo nên bản chất tinh thần. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi nói về khái niệm triết học, tôn giáo hoặc văn chương; dùng (informal) khi nói thân mật về cảm xúc, tình yêu hoặc sự đồng cảm.
