ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tắm lạnh trong tiếng Anh

Tắm lạnh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tắm lạnh(Động từ)

01

Nhúng cơ thể vào nước mát hoặc nước có nhiệt độ thấp để làm dịu cơ thể, tăng tuần hoàn máu hoặc thư giãn.

To bathe or immerse the body in cool or cold water to soothe the body, improve circulation, or relax.

在凉水中洗澡或浸泡身体以放松。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tắm lạnh/

tắm lạnh: (formal) cold shower, (informal) cold rinse — động từ cụm chỉ hành động rửa người bằng nước lạnh. Nghĩa phổ biến là tắm/bathing bằng nước nhiệt độ thấp để tỉnh táo hoặc giảm nhiệt. Dùng dạng formal khi mô tả hướng dẫn sức khỏe hoặc khoa học; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, ví dụ trao đổi nhanh về thói quen hoặc cảm giác sau tắm.

tắm lạnh: (formal) cold shower, (informal) cold rinse — động từ cụm chỉ hành động rửa người bằng nước lạnh. Nghĩa phổ biến là tắm/bathing bằng nước nhiệt độ thấp để tỉnh táo hoặc giảm nhiệt. Dùng dạng formal khi mô tả hướng dẫn sức khỏe hoặc khoa học; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, ví dụ trao đổi nhanh về thói quen hoặc cảm giác sau tắm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.