Tắm lạnh

Tắm lạnh(Động từ)
Nhúng cơ thể vào nước mát hoặc nước có nhiệt độ thấp để làm dịu cơ thể, tăng tuần hoàn máu hoặc thư giãn.
To bathe or immerse the body in cool or cold water to soothe the body, improve circulation, or relax.
在凉水中洗澡或浸泡身体以放松。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tắm lạnh: (formal) cold shower, (informal) cold rinse — động từ cụm chỉ hành động rửa người bằng nước lạnh. Nghĩa phổ biến là tắm/bathing bằng nước nhiệt độ thấp để tỉnh táo hoặc giảm nhiệt. Dùng dạng formal khi mô tả hướng dẫn sức khỏe hoặc khoa học; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, ví dụ trao đổi nhanh về thói quen hoặc cảm giác sau tắm.
tắm lạnh: (formal) cold shower, (informal) cold rinse — động từ cụm chỉ hành động rửa người bằng nước lạnh. Nghĩa phổ biến là tắm/bathing bằng nước nhiệt độ thấp để tỉnh táo hoặc giảm nhiệt. Dùng dạng formal khi mô tả hướng dẫn sức khỏe hoặc khoa học; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, ví dụ trao đổi nhanh về thói quen hoặc cảm giác sau tắm.
