ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tâm lực trong tiếng Anh

Tâm lực

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tâm lực(Danh từ)

01

Sức mạnh của ý chí, tinh thần con người

Mental strength; the power of one’s will and spirit — inner resolve, determination, or strength of mind

意志力

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tâm lực/

tâm lực: (formal) mental energy, willpower; (informal) inner strength. Danh từ: tâm lực chỉ năng lượng tinh thần, sức mạnh ý chí để tập trung, kiên trì hoặc chịu đựng công việc và cảm xúc. Định nghĩa ngắn: khả năng duy trì chú tâm và chịu khó khi gặp khó khăn. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal trong văn viết, nghiên cứu; informal thích hợp khi nói chuyện thân mật về sức bền tinh thần.

tâm lực: (formal) mental energy, willpower; (informal) inner strength. Danh từ: tâm lực chỉ năng lượng tinh thần, sức mạnh ý chí để tập trung, kiên trì hoặc chịu đựng công việc và cảm xúc. Định nghĩa ngắn: khả năng duy trì chú tâm và chịu khó khi gặp khó khăn. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal trong văn viết, nghiên cứu; informal thích hợp khi nói chuyện thân mật về sức bền tinh thần.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.