Tâm nguyện

Tâm nguyện(Danh từ)
Mong muốn, ước nguyện xuất phát từ trong tâm khảm
A heartfelt wish or sincere desire that comes from deep within one’s heart
发自内心的愿望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tâm nguyện — wish, aspiration (formal); heartfelt wish (informal). Danh từ. Nghĩa chính: mong muốn sâu sắc, điều tâm niệm hoặc ước vọng cá nhân lâu dài. Dùng trong văn viết, lễ nghi, báo chí khi diễn đạt ước nguyện trang trọng; dùng dạng thân mật khi bộc lộ cảm xúc gần gũi, trò chuyện với người quen hoặc trong chia sẻ cảm động.
tâm nguyện — wish, aspiration (formal); heartfelt wish (informal). Danh từ. Nghĩa chính: mong muốn sâu sắc, điều tâm niệm hoặc ước vọng cá nhân lâu dài. Dùng trong văn viết, lễ nghi, báo chí khi diễn đạt ước nguyện trang trọng; dùng dạng thân mật khi bộc lộ cảm xúc gần gũi, trò chuyện với người quen hoặc trong chia sẻ cảm động.
