Tâm sinh lý

Tâm sinh lý(Danh từ)
Xem tâm sinh lí
Psychological state; mental and emotional condition (how someone feels or thinks)
心理状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) psychological and physiological; (informal) mental and physical state — danh từ ghép. Tâm sinh lý chỉ trạng thái kết hợp giữa tâm lý (tâm trạng, cảm xúc) và sinh lý (cơ thể, phản ứng sinh học), thường dùng để mô tả sức khỏe tổng thể hoặc sự phát triển tâm lý-sinh học. Dùng dạng trang trọng khi nói học thuật, y tế; dùng cách nói thông dụng khi trao đổi đời thường hoặc tư vấn nhẹ nhàng.
(formal) psychological and physiological; (informal) mental and physical state — danh từ ghép. Tâm sinh lý chỉ trạng thái kết hợp giữa tâm lý (tâm trạng, cảm xúc) và sinh lý (cơ thể, phản ứng sinh học), thường dùng để mô tả sức khỏe tổng thể hoặc sự phát triển tâm lý-sinh học. Dùng dạng trang trọng khi nói học thuật, y tế; dùng cách nói thông dụng khi trao đổi đời thường hoặc tư vấn nhẹ nhàng.
