Tâm sự

Tâm sự(Danh từ)
Chuyện riêng tư sâu kín trong lòng [nói khái quát]
A personal, private feeling or trouble someone confides in another person; an intimate or heartfelt secret shared with someone
内心深处的秘密或烦恼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tâm sự(Động từ)
Thổ lộ chuyện riêng tư với nhau
To confide in someone; to share personal or private feelings and stories with another person
倾诉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tâm sự — (formal) confide, (informal) pour one’s heart out; danh từ/động từ. Là hành động hoặc nội dung chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ riêng tư với người tin cậy; danh từ chỉ lời tâm sự, động từ chỉ việc kể ra. Dùng dạng formal khi diễn đạt lịch sự, văn viết hoặc tình huống trang trọng; dùng informal khi thân mật, nói chuyện với bạn bè hoặc để nhấn mạnh tính gần gũi, bộc bạch cá nhân.
tâm sự — (formal) confide, (informal) pour one’s heart out; danh từ/động từ. Là hành động hoặc nội dung chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ riêng tư với người tin cậy; danh từ chỉ lời tâm sự, động từ chỉ việc kể ra. Dùng dạng formal khi diễn đạt lịch sự, văn viết hoặc tình huống trang trọng; dùng informal khi thân mật, nói chuyện với bạn bè hoặc để nhấn mạnh tính gần gũi, bộc bạch cá nhân.
