ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tâm sự trong tiếng Anh

Tâm sự

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tâm sự(Danh từ)

01

Chuyện riêng tư sâu kín trong lòng [nói khái quát]

A personal, private feeling or trouble someone confides in another person; an intimate or heartfelt secret shared with someone

内心深处的秘密或烦恼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tâm sự(Động từ)

01

Thổ lộ chuyện riêng tư với nhau

To confide in someone; to share personal or private feelings and stories with another person

倾诉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tâm sự/

tâm sự — (formal) confide, (informal) pour one’s heart out; danh từ/động từ. Là hành động hoặc nội dung chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ riêng tư với người tin cậy; danh từ chỉ lời tâm sự, động từ chỉ việc kể ra. Dùng dạng formal khi diễn đạt lịch sự, văn viết hoặc tình huống trang trọng; dùng informal khi thân mật, nói chuyện với bạn bè hoặc để nhấn mạnh tính gần gũi, bộc bạch cá nhân.

tâm sự — (formal) confide, (informal) pour one’s heart out; danh từ/động từ. Là hành động hoặc nội dung chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ riêng tư với người tin cậy; danh từ chỉ lời tâm sự, động từ chỉ việc kể ra. Dùng dạng formal khi diễn đạt lịch sự, văn viết hoặc tình huống trang trọng; dùng informal khi thân mật, nói chuyện với bạn bè hoặc để nhấn mạnh tính gần gũi, bộc bạch cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.