Tâm tâm niệm niệm

Tâm tâm niệm niệm(Thành ngữ)
Luôn luôn suy nghĩ, lo lắng hoặc nhớ nghĩ về một điều gì đó không ngừng; quẩn quanh trong đầu.
To keep thinking about something constantly; to have something continually on one’s mind — worrying, dwelling on, or obsessing over it without being able to let it go.
一直想着某事,无法放下。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) constant thought; (informal) preoccupation. Từ loại: cụm danh từ/động từ ghép. Định nghĩa ngắn: diễn tả ý nghĩ, kỷ niệm hoặc niềm tin được giữ kín, lặp lại trong tâm trí một cách liên tục. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, dịch thuật hoặc diễn đạt trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để chỉ ai đó luôn nghĩ về điều gì đó.
(formal) constant thought; (informal) preoccupation. Từ loại: cụm danh từ/động từ ghép. Định nghĩa ngắn: diễn tả ý nghĩ, kỷ niệm hoặc niềm tin được giữ kín, lặp lại trong tâm trí một cách liên tục. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, dịch thuật hoặc diễn đạt trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để chỉ ai đó luôn nghĩ về điều gì đó.
