ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tâm tâm niệm niệm trong tiếng Anh

Tâm tâm niệm niệm

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tâm tâm niệm niệm(Thành ngữ)

01

Luôn luôn suy nghĩ, lo lắng hoặc nhớ nghĩ về một điều gì đó không ngừng; quẩn quanh trong đầu.

To keep thinking about something constantly; to have something continually on one’s mind — worrying, dwelling on, or obsessing over it without being able to let it go.

一直想着某事,无法放下。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tâm tâm niệm niệm/

(formal) constant thought; (informal) preoccupation. Từ loại: cụm danh từ/động từ ghép. Định nghĩa ngắn: diễn tả ý nghĩ, kỷ niệm hoặc niềm tin được giữ kín, lặp lại trong tâm trí một cách liên tục. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, dịch thuật hoặc diễn đạt trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để chỉ ai đó luôn nghĩ về điều gì đó.

(formal) constant thought; (informal) preoccupation. Từ loại: cụm danh từ/động từ ghép. Định nghĩa ngắn: diễn tả ý nghĩ, kỷ niệm hoặc niềm tin được giữ kín, lặp lại trong tâm trí một cách liên tục. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, dịch thuật hoặc diễn đạt trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để chỉ ai đó luôn nghĩ về điều gì đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.