Tầm thường

Tầm thường(Tính từ)
Rất thường, không có gì đặc sắc, đặc biệt [hàm ý chê]
Ordinary; nothing special or impressive (used in a slightly critical way)
平凡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tầm thường — (formal) ordinary, commonplace; (informal) mediocre. Tính từ chỉ điều gì đó không đặc biệt, phổ biến hoặc thiếu ấn tượng. Dùng để mô tả đồ vật, ý tưởng, người hoặc hành vi mang tính thường nhật, vô nổi bật. Sử dụng dạng formal khi cần ngôn ngữ lịch sự hoặc học thuật; dùng informal khi nói thân mật, phàn nàn hoặc chê bai trong giao tiếp hàng ngày.
tầm thường — (formal) ordinary, commonplace; (informal) mediocre. Tính từ chỉ điều gì đó không đặc biệt, phổ biến hoặc thiếu ấn tượng. Dùng để mô tả đồ vật, ý tưởng, người hoặc hành vi mang tính thường nhật, vô nổi bật. Sử dụng dạng formal khi cần ngôn ngữ lịch sự hoặc học thuật; dùng informal khi nói thân mật, phàn nàn hoặc chê bai trong giao tiếp hàng ngày.
