ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tâm tưởng trong tiếng Anh

Tâm tưởng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tâm tưởng(Danh từ)

01

Suy nghĩ và tình cảm riêng của mỗi người

Someone's thoughts and feelings; a person's inner thoughts and emotions

人的思想和情感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tâm tưởng/

(formal) mind; (informal) thoughts. Từ loại: danh từ. Tâm tưởng chỉ nội tâm, suy nghĩ và ý niệm của một người về điều gì đó, phần cảm xúc và lý trí phối hợp trong đầu. Dùng “mind” khi nói trang trọng, học thuật hoặc dịch chính xác; dùng “thoughts” khi nói thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc nhấn vào các suy nghĩ cụ thể, thoáng qua.

(formal) mind; (informal) thoughts. Từ loại: danh từ. Tâm tưởng chỉ nội tâm, suy nghĩ và ý niệm của một người về điều gì đó, phần cảm xúc và lý trí phối hợp trong đầu. Dùng “mind” khi nói trang trọng, học thuật hoặc dịch chính xác; dùng “thoughts” khi nói thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc nhấn vào các suy nghĩ cụ thể, thoáng qua.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.