ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tầm vóc trong tiếng Anh

Tầm vóc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tầm vóc(Danh từ)

01

Dáng vóc, cỡ người

Physical stature; build or height and size of a person (their general body size and appearance)

身材

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Như tầm cỡ [ng1]

Stature; standing — referring to someone's or something's size, importance, or level of prominence (similar to “tầm cỡ” meaning rank, status, or caliber)

身材;地位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tầm vóc/

tầm vóc: (formal) stature; scale. danh từ. Danh từ chỉ kích thước, chiều cao hoặc tầm quan trọng, uy tín của một người, tổ chức hoặc sự việc. Dùng trong văn viết, báo chí, phân tích để nhấn mạnh phạm vi, vị thế hoặc ảnh hưởng; dùng khi muốn diễn đạt trang trọng và khách quan. Không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong hội thoại thân mật.

tầm vóc: (formal) stature; scale. danh từ. Danh từ chỉ kích thước, chiều cao hoặc tầm quan trọng, uy tín của một người, tổ chức hoặc sự việc. Dùng trong văn viết, báo chí, phân tích để nhấn mạnh phạm vi, vị thế hoặc ảnh hưởng; dùng khi muốn diễn đạt trang trọng và khách quan. Không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong hội thoại thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.