Tận

Tận(Liên từ)
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là vị trí, giới hạn cuối cùng mà hành động vừa nói đến đạt tới
As far as; up to (indicating the final limit or extent reached by an action)
直到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tận — (formal) "to the utmost, completely"; (informal) "totally, really". Tính từ/phó từ chỉ mức độ hoặc trạng thái hoàn toàn, ví dụ diễn đạt sự hoàn thiện hoặc giới hạn cuối cùng. Được dùng khi nhấn mạnh độ đầy đủ, như "tận cùng" hoặc "tận dụng" theo nghĩa hoàn toàn/triệt để. Dùng hình thức formal khi viết văn bản trang trọng, báo chí; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, chat và nói chuyện thân mật.
tận — (formal) "to the utmost, completely"; (informal) "totally, really". Tính từ/phó từ chỉ mức độ hoặc trạng thái hoàn toàn, ví dụ diễn đạt sự hoàn thiện hoặc giới hạn cuối cùng. Được dùng khi nhấn mạnh độ đầy đủ, như "tận cùng" hoặc "tận dụng" theo nghĩa hoàn toàn/triệt để. Dùng hình thức formal khi viết văn bản trang trọng, báo chí; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, chat và nói chuyện thân mật.
