Tan băng

Tan băng(Động từ)
Băng biến thành nước do nhiệt độ tăng hoặc do tác động bên ngoài làm nóng chảy băng; sự chuyển từ thể rắn sang thể lỏng của băng.
Melt — to change from ice (solid) into water (liquid) because of heat or warming.
融化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tan băng — English: thaw (formal), melt ice/thaw out (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ quá trình tan băng, động từ chỉ việc băng, tuyết hoặc lớp băng tan chảy. Định nghĩa ngắn: quá trình băng chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng do nhiệt độ tăng. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong báo cáo khoa học, thông báo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả hiện tượng thời tiết.
tan băng — English: thaw (formal), melt ice/thaw out (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ quá trình tan băng, động từ chỉ việc băng, tuyết hoặc lớp băng tan chảy. Định nghĩa ngắn: quá trình băng chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng do nhiệt độ tăng. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong báo cáo khoa học, thông báo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả hiện tượng thời tiết.
