Tán ca

Tán ca(Động từ)
Hát những bài ca vui vẻ, ca ngợi; hay tán gẫu, nói chuyện vui bằng ca từ.
To sing cheerful, praising songs or to chatter playfully in song-like words; to sing merrily or to banter in a sing-song way.
欢快地唱歌或闲聊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tán ca: (formal) serenade; (informal) hát tỏ tình. Danh từ/động từ: danh ngôn dân gian chỉ hành động hoặc bài hát dùng để tỏ tình, tán tỉnh hoặc ca ngợi ai đó. Định nghĩa ngắn: bài hát hoặc hành động hát để bày tỏ tình cảm, chinh phục người nghe. Ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói văn chương, âm nhạc; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, mô tả hành động tán tỉnh.
tán ca: (formal) serenade; (informal) hát tỏ tình. Danh từ/động từ: danh ngôn dân gian chỉ hành động hoặc bài hát dùng để tỏ tình, tán tỉnh hoặc ca ngợi ai đó. Định nghĩa ngắn: bài hát hoặc hành động hát để bày tỏ tình cảm, chinh phục người nghe. Ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói văn chương, âm nhạc; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, mô tả hành động tán tỉnh.
