ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tán ca trong tiếng Anh

Tán ca

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tán ca(Động từ)

01

Hát những bài ca vui vẻ, ca ngợi; hay tán gẫu, nói chuyện vui bằng ca từ.

To sing cheerful, praising songs or to chatter playfully in song-like words; to sing merrily or to banter in a sing-song way.

欢快地唱歌或闲聊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tán ca/

tán ca: (formal) serenade; (informal) hát tỏ tình. Danh từ/động từ: danh ngôn dân gian chỉ hành động hoặc bài hát dùng để tỏ tình, tán tỉnh hoặc ca ngợi ai đó. Định nghĩa ngắn: bài hát hoặc hành động hát để bày tỏ tình cảm, chinh phục người nghe. Ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói văn chương, âm nhạc; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, mô tả hành động tán tỉnh.

tán ca: (formal) serenade; (informal) hát tỏ tình. Danh từ/động từ: danh ngôn dân gian chỉ hành động hoặc bài hát dùng để tỏ tình, tán tỉnh hoặc ca ngợi ai đó. Định nghĩa ngắn: bài hát hoặc hành động hát để bày tỏ tình cảm, chinh phục người nghe. Ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói văn chương, âm nhạc; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường, mô tả hành động tán tỉnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.