Tân chủ tịch

Tân chủ tịch(Danh từ)
Người vừa mới được bầu làm chủ tịch, đứng đầu một tổ chức hoặc cơ quan.
A newly elected chairman or president — the person who has just been chosen to lead an organization or committee
新当选的主席
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tân chủ tịch: (formal) new chairman/chairperson. Từ loại: danh từ ghép. Nghĩa ngắn gọn: người vừa được bầu hoặc bổ nhiệm làm chủ tịch tổ chức, công ty hoặc hội đồng. Hướng dùng: dùng trong văn bản báo chí, thông báo chính thức hoặc cuộc họp; thanh tao, trang trọng. Nếu nói thân mật với đồng nghiệp có thể dùng “chủ tịch mới” (informal) trong giao tiếp nội bộ, tránh dùng tắt trong văn bản pháp lý.
tân chủ tịch: (formal) new chairman/chairperson. Từ loại: danh từ ghép. Nghĩa ngắn gọn: người vừa được bầu hoặc bổ nhiệm làm chủ tịch tổ chức, công ty hoặc hội đồng. Hướng dùng: dùng trong văn bản báo chí, thông báo chính thức hoặc cuộc họp; thanh tao, trang trọng. Nếu nói thân mật với đồng nghiệp có thể dùng “chủ tịch mới” (informal) trong giao tiếp nội bộ, tránh dùng tắt trong văn bản pháp lý.
