Tận dụng

Tận dụng(Động từ)
Sử dụng cho hết mọi khả năng có được, không bỏ phí
Make full use of; use something to its fullest potential so nothing is wasted
充分利用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tận dụng — to take advantage of / make use of (formal); dùng/khai thác (informal). Động từ chỉ hành động sử dụng tài nguyên, cơ hội hoặc tình huống để đạt lợi ích hoặc hiệu quả. Dùng từ formal khi viết văn bản chính thức, báo chí hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; dùng dạng informal trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói thân mật với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết.
tận dụng — to take advantage of / make use of (formal); dùng/khai thác (informal). Động từ chỉ hành động sử dụng tài nguyên, cơ hội hoặc tình huống để đạt lợi ích hoặc hiệu quả. Dùng từ formal khi viết văn bản chính thức, báo chí hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; dùng dạng informal trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói thân mật với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết.
