Tán gẫu

Tán gẫu(Động từ)
Nói toàn những chuyện không đâu, cốt chỉ để cho vui hoặc cho qua thời gian rảnh rỗi
To chat or gossip casually about unimportant things, mainly for fun or to pass the time
闲聊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tán gẫu — (informal) chat, banter; (formal) converse. Động từ: tán gẫu chỉ hành động nói chuyện vui vẻ, thoải mái về chuyện vặt, chuyện phiếm để giải trí hoặc làm quen. Được dùng trong giao tiếp thân mật, xã giao không trang trọng; khi cần lịch sự hoặc trong văn bản chính thức nên dùng “converse” hoặc “talk” (formal) thay cho “tán gẫu” (informal).
tán gẫu — (informal) chat, banter; (formal) converse. Động từ: tán gẫu chỉ hành động nói chuyện vui vẻ, thoải mái về chuyện vặt, chuyện phiếm để giải trí hoặc làm quen. Được dùng trong giao tiếp thân mật, xã giao không trang trọng; khi cần lịch sự hoặc trong văn bản chính thức nên dùng “converse” hoặc “talk” (formal) thay cho “tán gẫu” (informal).
