Tận hưởng

Tận hưởng(Động từ)
Hưởng cho trọn vẹn cái được hưởng [thường nói về cảm giác sung sướng]
To fully enjoy; to savor or relish something (often pleasure or a pleasant experience)
充分享受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tận hưởng: (formal) enjoy; (informal) relish. Động từ chỉ hành động cảm nhận niềm vui hoặc hạnh phúc từ một trải nghiệm, hoạt động hoặc trạng thái. Nghĩa chính là hưởng thụ, nhận lấy niềm vui, thỏa mãn cá nhân. Dùng dạng formal trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dạng informal khi nói chuyện thân mật, thân quen hoặc để nhấn mạnh cảm xúc tích cực trong ngôn ngữ đời thường.
tận hưởng: (formal) enjoy; (informal) relish. Động từ chỉ hành động cảm nhận niềm vui hoặc hạnh phúc từ một trải nghiệm, hoạt động hoặc trạng thái. Nghĩa chính là hưởng thụ, nhận lấy niềm vui, thỏa mãn cá nhân. Dùng dạng formal trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dạng informal khi nói chuyện thân mật, thân quen hoặc để nhấn mạnh cảm xúc tích cực trong ngôn ngữ đời thường.
