Tân khoa

Tân khoa(Danh từ)
Người mới thi đỗ
A newly graduated student or someone who has just passed an important exam (e.g., a fresh graduate or recent exam pass)
新毕业生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tân khoa — English: (formal) new graduate, (informal) fresh grad. Danh từ: chỉ người mới tốt nghiệp hoặc vừa đạt điểm cao trong kỳ thi, thường là tân khoa đại học. Định nghĩa ngắn: người vừa hoàn thành chương trình học hoặc vừa trúng tuyển/đỗ đầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, hồ sơ; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, chúc mừng bạn bè hoặc trên mạng xã hội.
tân khoa — English: (formal) new graduate, (informal) fresh grad. Danh từ: chỉ người mới tốt nghiệp hoặc vừa đạt điểm cao trong kỳ thi, thường là tân khoa đại học. Định nghĩa ngắn: người vừa hoàn thành chương trình học hoặc vừa trúng tuyển/đỗ đầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, hồ sơ; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, chúc mừng bạn bè hoặc trên mạng xã hội.
