Tan làm

Tan làm(Cụm từ)
Hành động hoặc quá trình làm việc nhiều, mệt mỏi để đạt được kết quả gì đó.
The act or process of working very hard and exhaustively to achieve something.
努力且疲惫地工作以达成目标的行为或过程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tan làm(Động từ)
Đổ mồ hôi, tiết ra mồ hôi
To sweat, to perspire
出汗,流汗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng hết sức để làm việc gì
To exert all effort to do something
全力以赴去做某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tan làm" trong tiếng Việt là động từ, thường được dịch sang tiếng Anh là "finish work" (formal) hoặc "get off work" (informal). Cụm từ này chỉ thời điểm kết thúc công việc trong ngày. "Tan làm" được sử dụng phổ biến khi muốn nói về việc ngừng làm việc hàng ngày; "finish work" phù hợp trong văn cảnh trang trọng, còn "get off work" dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.
"Tan làm" trong tiếng Việt là động từ, thường được dịch sang tiếng Anh là "finish work" (formal) hoặc "get off work" (informal). Cụm từ này chỉ thời điểm kết thúc công việc trong ngày. "Tan làm" được sử dụng phổ biến khi muốn nói về việc ngừng làm việc hàng ngày; "finish work" phù hợp trong văn cảnh trang trọng, còn "get off work" dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày.
