ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tản mác trong tiếng Anh

Tản mác

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tản mác(Tính từ)

01

Xem tản mát

Scattered; spread out (not gathered together), describing things that are spread here and there

分散

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tản mác/

tản mác — (scatter, disperse) *(informal/formal)*; từ ghép mô tả trạng thái hoặc hành động. Tính từ/động từ chỉ sự rải rác, không tập trung, phân tán thành nhiều mảnh hay hướng khác nhau. Dùng khi nói vật, ý tưởng, suy nghĩ hay chú ý bị chia nhỏ; trong văn nói hoặc văn viết thân mật dùng thoải mái. Trong ngữ cảnh trang trọng nên thay bằng “phân tán” hoặc “rải rác” để rõ nghĩa hơn.

tản mác — (scatter, disperse) *(informal/formal)*; từ ghép mô tả trạng thái hoặc hành động. Tính từ/động từ chỉ sự rải rác, không tập trung, phân tán thành nhiều mảnh hay hướng khác nhau. Dùng khi nói vật, ý tưởng, suy nghĩ hay chú ý bị chia nhỏ; trong văn nói hoặc văn viết thân mật dùng thoải mái. Trong ngữ cảnh trang trọng nên thay bằng “phân tán” hoặc “rải rác” để rõ nghĩa hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.