Tản mạn

Tản mạn(Tính từ)
Dàn trải và không có sự liên hệ với nhau, không tập trung vào một vấn đề
Scattered; not connected or focused — describing something spread out and lacking coherence or concentration on a single point
分散的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tản mạn — (formal) ramble, digression; (informal) natter: tính từ/động từ chỉ việc nói hoặc viết rời rạc, lan man, không đi thẳng vào trọng tâm. Định nghĩa ngắn: trình bày những mẩu ý, cảm xúc, suy nghĩ không liên tục, lạc đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả văn bản hoặc bài viết mang tính phân tích; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tâm sự, tán gẫu.
tản mạn — (formal) ramble, digression; (informal) natter: tính từ/động từ chỉ việc nói hoặc viết rời rạc, lan man, không đi thẳng vào trọng tâm. Định nghĩa ngắn: trình bày những mẩu ý, cảm xúc, suy nghĩ không liên tục, lạc đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả văn bản hoặc bài viết mang tính phân tích; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tâm sự, tán gẫu.
