ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tản mạn trong tiếng Anh

Tản mạn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tản mạn(Tính từ)

01

Dàn trải và không có sự liên hệ với nhau, không tập trung vào một vấn đề

Scattered; not connected or focused — describing something spread out and lacking coherence or concentration on a single point

分散的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tản mạn/

tản mạn — (formal) ramble, digression; (informal) natter: tính từ/động từ chỉ việc nói hoặc viết rời rạc, lan man, không đi thẳng vào trọng tâm. Định nghĩa ngắn: trình bày những mẩu ý, cảm xúc, suy nghĩ không liên tục, lạc đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả văn bản hoặc bài viết mang tính phân tích; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tâm sự, tán gẫu.

tản mạn — (formal) ramble, digression; (informal) natter: tính từ/động từ chỉ việc nói hoặc viết rời rạc, lan man, không đi thẳng vào trọng tâm. Định nghĩa ngắn: trình bày những mẩu ý, cảm xúc, suy nghĩ không liên tục, lạc đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả văn bản hoặc bài viết mang tính phân tích; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tâm sự, tán gẫu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.