ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tần số trong tiếng Anh

Tần số

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tần số(Danh từ)

01

Số chu kì của một hiện tượng dao động trong một đơn vị thời gian [một giây]

Frequency — the number of times a repeating event (such as a vibration or cycle) happens in one unit of time (usually one second).

频率

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Như tần suất

Frequency (how often something happens; similar to 'rate' or 'frequency of occurrence')

频率

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tần số/

tần số — frequency (formal). Danh từ. Tần số là số lần một sự kiện lặp lại trong một đơn vị thời gian hoặc số dao động trên một giây trong vật lý. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và thống kê khi nói về sóng, tín hiệu hoặc tần suất xuất hiện dữ liệu. Dùng dạng chính thức trong văn bản chuyên ngành; không có dạng thân mật phổ biến.

tần số — frequency (formal). Danh từ. Tần số là số lần một sự kiện lặp lại trong một đơn vị thời gian hoặc số dao động trên một giây trong vật lý. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và thống kê khi nói về sóng, tín hiệu hoặc tần suất xuất hiện dữ liệu. Dùng dạng chính thức trong văn bản chuyên ngành; không có dạng thân mật phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.