Tần số

Tần số(Danh từ)
Số chu kì của một hiện tượng dao động trong một đơn vị thời gian [một giây]
Frequency — the number of times a repeating event (such as a vibration or cycle) happens in one unit of time (usually one second).
频率
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như tần suất
Frequency (how often something happens; similar to 'rate' or 'frequency of occurrence')
频率
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tần số — frequency (formal). Danh từ. Tần số là số lần một sự kiện lặp lại trong một đơn vị thời gian hoặc số dao động trên một giây trong vật lý. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và thống kê khi nói về sóng, tín hiệu hoặc tần suất xuất hiện dữ liệu. Dùng dạng chính thức trong văn bản chuyên ngành; không có dạng thân mật phổ biến.
tần số — frequency (formal). Danh từ. Tần số là số lần một sự kiện lặp lại trong một đơn vị thời gian hoặc số dao động trên một giây trong vật lý. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và thống kê khi nói về sóng, tín hiệu hoặc tần suất xuất hiện dữ liệu. Dùng dạng chính thức trong văn bản chuyên ngành; không có dạng thân mật phổ biến.
