Tần tảo

Tần tảo(Động từ)
[người phụ nữ] làm lụng vất vả, lo toan việc nhà trong cảnh sống khó khăn
(of a woman) to work hard and tirelessly, taking care of household chores and providing for the family in difficult circumstances
艰苦劳动的女人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tần tảo — hardworking (formal), industrious (informal). Từ loại: tính từ mô tả người cần cù, siêng năng, chịu khó làm việc liên tục để lo cho gia đình hoặc công việc. Định nghĩa ngắn: chỉ phẩm chất bền bỉ và siêng năng trong lao động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả nhân phẩm; dùng (informal) khi khen ngợi thân mật hoặc trò chuyện hàng ngày.
tần tảo — hardworking (formal), industrious (informal). Từ loại: tính từ mô tả người cần cù, siêng năng, chịu khó làm việc liên tục để lo cho gia đình hoặc công việc. Định nghĩa ngắn: chỉ phẩm chất bền bỉ và siêng năng trong lao động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả nhân phẩm; dùng (informal) khi khen ngợi thân mật hoặc trò chuyện hàng ngày.
