Tăng giá

Tăng giá(Động từ)
Nâng giá hàng lên cao hơn so với trước; trái với giảm giá
To raise prices; to increase the price of goods or services compared to before (opposite of discount or reduce prices)
提高价格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tăng giá (raise, increase) *(formal)*; (mark up) *(informal)* — động từ chỉ việc làm cho giá cả cao hơn so với trước. Nghĩa phổ biến là tăng mức giá bán hàng hóa, dịch vụ hoặc chi phí. Dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo kinh tế hoặc thông cáo chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thương lượng mua bán hoặc trao đổi nhanh trong kinh doanh nhỏ.
tăng giá (raise, increase) *(formal)*; (mark up) *(informal)* — động từ chỉ việc làm cho giá cả cao hơn so với trước. Nghĩa phổ biến là tăng mức giá bán hàng hóa, dịch vụ hoặc chi phí. Dùng dạng formal khi viết báo, báo cáo kinh tế hoặc thông cáo chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thương lượng mua bán hoặc trao đổi nhanh trong kinh doanh nhỏ.
