Tầng hầm

Tầng hầm(Danh từ)
Phần dưới nền nhà
Basement — the part of a building that is below the ground floor
地下室
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tầng hầm: (formal) basement, cellar. Danh từ. Tầng hầm là không gian dưới mặt đất của một tòa nhà dùng để để xe, kho hoặc kỹ thuật. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, xây dựng hoặc khi miêu tả kết cấu công trình; dùng (informal) basement hiếm khi trong giao tiếp thân mật, có thể dùng “hầm” khi nói chuyện hàng ngày để đơn giản hóa.
tầng hầm: (formal) basement, cellar. Danh từ. Tầng hầm là không gian dưới mặt đất của một tòa nhà dùng để để xe, kho hoặc kỹ thuật. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, xây dựng hoặc khi miêu tả kết cấu công trình; dùng (informal) basement hiếm khi trong giao tiếp thân mật, có thể dùng “hầm” khi nói chuyện hàng ngày để đơn giản hóa.
