ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tầng hầm trong tiếng Anh

Tầng hầm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tầng hầm(Danh từ)

01

Phần dưới nền nhà

Basement — the part of a building that is below the ground floor

地下室

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tầng hầm/

tầng hầm: (formal) basement, cellar. Danh từ. Tầng hầm là không gian dưới mặt đất của một tòa nhà dùng để để xe, kho hoặc kỹ thuật. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, xây dựng hoặc khi miêu tả kết cấu công trình; dùng (informal) basement hiếm khi trong giao tiếp thân mật, có thể dùng “hầm” khi nói chuyện hàng ngày để đơn giản hóa.

tầng hầm: (formal) basement, cellar. Danh từ. Tầng hầm là không gian dưới mặt đất của một tòa nhà dùng để để xe, kho hoặc kỹ thuật. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, xây dựng hoặc khi miêu tả kết cấu công trình; dùng (informal) basement hiếm khi trong giao tiếp thân mật, có thể dùng “hầm” khi nói chuyện hàng ngày để đơn giản hóa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.