ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tàng hình trong tiếng Anh

Tàng hình

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tàng hình(Động từ)

01

Làm cho mình như tự biến mất đi bằng phép lạ, không ai có thể nhìn thấy được

To become invisible or make oneself disappear as if by magic so that no one can see you

隐形

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tàng hình/

tàng hình — English: invisible *(formal)*; cloaked/stealthy *(informal)*. Tính từ: diễn tả trạng thái không thể nhìn thấy hoặc khó bị phát hiện. Nghĩa phổ biến là vật hoặc người không thấy được bằng mắt thường hoặc che giấu sự hiện diện. Dùng dạng formal khi mô tả tính chất khoa học, kỹ thuật hoặc văn bản chính thức; dùng informal khi nói nhanh, đọc truyện phiêu lưu, trò chơi hoặc miêu tả hành động lén lút trong giao tiếp thân mật.

tàng hình — English: invisible *(formal)*; cloaked/stealthy *(informal)*. Tính từ: diễn tả trạng thái không thể nhìn thấy hoặc khó bị phát hiện. Nghĩa phổ biến là vật hoặc người không thấy được bằng mắt thường hoặc che giấu sự hiện diện. Dùng dạng formal khi mô tả tính chất khoa học, kỹ thuật hoặc văn bản chính thức; dùng informal khi nói nhanh, đọc truyện phiêu lưu, trò chơi hoặc miêu tả hành động lén lút trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.