Tàng hình

Tàng hình(Động từ)
Làm cho mình như tự biến mất đi bằng phép lạ, không ai có thể nhìn thấy được
To become invisible or make oneself disappear as if by magic so that no one can see you
隐形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tàng hình — English: invisible *(formal)*; cloaked/stealthy *(informal)*. Tính từ: diễn tả trạng thái không thể nhìn thấy hoặc khó bị phát hiện. Nghĩa phổ biến là vật hoặc người không thấy được bằng mắt thường hoặc che giấu sự hiện diện. Dùng dạng formal khi mô tả tính chất khoa học, kỹ thuật hoặc văn bản chính thức; dùng informal khi nói nhanh, đọc truyện phiêu lưu, trò chơi hoặc miêu tả hành động lén lút trong giao tiếp thân mật.
tàng hình — English: invisible *(formal)*; cloaked/stealthy *(informal)*. Tính từ: diễn tả trạng thái không thể nhìn thấy hoặc khó bị phát hiện. Nghĩa phổ biến là vật hoặc người không thấy được bằng mắt thường hoặc che giấu sự hiện diện. Dùng dạng formal khi mô tả tính chất khoa học, kỹ thuật hoặc văn bản chính thức; dùng informal khi nói nhanh, đọc truyện phiêu lưu, trò chơi hoặc miêu tả hành động lén lút trong giao tiếp thân mật.
