Tầng lớp dưới

Tầng lớp dưới(Danh từ)
Nhóm người trong xã hội có địa vị, thu nhập hoặc quyền lực thấp hơn so với các nhóm khác.
The lower class — the group of people in society who have lower social status, income, or power compared with other groups
低层社会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lower class; (informal) the underclass — danh từ: tầng lớp xã hội. Nghĩa chính: chỉ nhóm người có thu nhập, địa vị và cơ hội thấp hơn trong xã hội, thường gặp khó khăn kinh tế và ít tiếp cận dịch vụ. Dùng hình thức chính thức khi viết báo, nghiên cứu hoặc thảo luận học thuật; dùng cách nói thông thường hoặc cụm từ ngắn gọn hơn khi nói chuyện hàng ngày.
(formal) lower class; (informal) the underclass — danh từ: tầng lớp xã hội. Nghĩa chính: chỉ nhóm người có thu nhập, địa vị và cơ hội thấp hơn trong xã hội, thường gặp khó khăn kinh tế và ít tiếp cận dịch vụ. Dùng hình thức chính thức khi viết báo, nghiên cứu hoặc thảo luận học thuật; dùng cách nói thông thường hoặc cụm từ ngắn gọn hơn khi nói chuyện hàng ngày.
