ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tạng người trong tiếng Anh

Tạng người

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tạng người(Danh từ)

01

Kiểu dáng, hình thể cơ bản của cơ thể con người do di truyền hoặc sinh học quyết định, như tạng gầy, tạng béo, tạng cơ bắp...

Body type — the basic natural shape or build of a person’s body, often determined by genetics or biology (e.g., thin/slim, obese, muscular body types).

体型

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tạng người/

tạng người — (formal) body type; (informal) physique. Danh từ: chỉ đặc điểm cơ thể tổng quát như vóc dáng, khung xương, và phân bố mỡ cơ bắp. Định nghĩa ngắn: cách mô tả cấu trúc cơ thể của một người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trong y tế, dinh dưỡng hoặc tư vấn sức khỏe; dùng informal khi trao đổi hàng ngày về ngoại hình, vóc dáng hoặc thể trạng bạn bè.

tạng người — (formal) body type; (informal) physique. Danh từ: chỉ đặc điểm cơ thể tổng quát như vóc dáng, khung xương, và phân bố mỡ cơ bắp. Định nghĩa ngắn: cách mô tả cấu trúc cơ thể của một người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trong y tế, dinh dưỡng hoặc tư vấn sức khỏe; dùng informal khi trao đổi hàng ngày về ngoại hình, vóc dáng hoặc thể trạng bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.