Tạng người

Tạng người(Danh từ)
Kiểu dáng, hình thể cơ bản của cơ thể con người do di truyền hoặc sinh học quyết định, như tạng gầy, tạng béo, tạng cơ bắp...
Body type — the basic natural shape or build of a person’s body, often determined by genetics or biology (e.g., thin/slim, obese, muscular body types).
体型
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tạng người — (formal) body type; (informal) physique. Danh từ: chỉ đặc điểm cơ thể tổng quát như vóc dáng, khung xương, và phân bố mỡ cơ bắp. Định nghĩa ngắn: cách mô tả cấu trúc cơ thể của một người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trong y tế, dinh dưỡng hoặc tư vấn sức khỏe; dùng informal khi trao đổi hàng ngày về ngoại hình, vóc dáng hoặc thể trạng bạn bè.
tạng người — (formal) body type; (informal) physique. Danh từ: chỉ đặc điểm cơ thể tổng quát như vóc dáng, khung xương, và phân bố mỡ cơ bắp. Định nghĩa ngắn: cách mô tả cấu trúc cơ thể của một người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói trong y tế, dinh dưỡng hoặc tư vấn sức khỏe; dùng informal khi trao đổi hàng ngày về ngoại hình, vóc dáng hoặc thể trạng bạn bè.
