ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tăng nhiệt độ trong tiếng Anh

Tăng nhiệt độ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tăng nhiệt độ(Động từ)

01

Làm cho nhiệt độ cao hơn; làm tăng mức nhiệt độ của một vật hoặc một không gian

To raise the temperature; to make something or a space warmer by increasing its heat level

提高温度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tăng nhiệt độ/

tăng nhiệt độ (increase temperature) *(formal)*; không có từ thông dụng thay thế *(informal)*. cụm động từ: động từ chỉ hành động làm cho nhiệt độ tăng lên. nghĩa phổ biến: làm cho môi trường, vật hoặc cơ thể nóng hơn bằng cách thêm nhiệt hoặc điều chỉnh thiết bị. ngữ cảnh: dùng trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc trao đổi khoa học; vẫn phù hợp trong hội thoại khi nói về điều hòa, nấu ăn hoặc thí nghiệm.

tăng nhiệt độ (increase temperature) *(formal)*; không có từ thông dụng thay thế *(informal)*. cụm động từ: động từ chỉ hành động làm cho nhiệt độ tăng lên. nghĩa phổ biến: làm cho môi trường, vật hoặc cơ thể nóng hơn bằng cách thêm nhiệt hoặc điều chỉnh thiết bị. ngữ cảnh: dùng trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc trao đổi khoa học; vẫn phù hợp trong hội thoại khi nói về điều hòa, nấu ăn hoặc thí nghiệm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.