Tăng nhiệt độ

Tăng nhiệt độ(Động từ)
Làm cho nhiệt độ cao hơn; làm tăng mức nhiệt độ của một vật hoặc một không gian
To raise the temperature; to make something or a space warmer by increasing its heat level
提高温度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tăng nhiệt độ (increase temperature) *(formal)*; không có từ thông dụng thay thế *(informal)*. cụm động từ: động từ chỉ hành động làm cho nhiệt độ tăng lên. nghĩa phổ biến: làm cho môi trường, vật hoặc cơ thể nóng hơn bằng cách thêm nhiệt hoặc điều chỉnh thiết bị. ngữ cảnh: dùng trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc trao đổi khoa học; vẫn phù hợp trong hội thoại khi nói về điều hòa, nấu ăn hoặc thí nghiệm.
tăng nhiệt độ (increase temperature) *(formal)*; không có từ thông dụng thay thế *(informal)*. cụm động từ: động từ chỉ hành động làm cho nhiệt độ tăng lên. nghĩa phổ biến: làm cho môi trường, vật hoặc cơ thể nóng hơn bằng cách thêm nhiệt hoặc điều chỉnh thiết bị. ngữ cảnh: dùng trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc trao đổi khoa học; vẫn phù hợp trong hội thoại khi nói về điều hòa, nấu ăn hoặc thí nghiệm.
