Táng tận lương tâm

Táng tận lương tâm(Tính từ)
Mất hết lương tâm, không còn biết phân biệt thiện ác, tàn nhẫn đến cùng cực.
Completely lacking conscience; utterly ruthless and cruel, with no sense of right and wrong.
完全没有良心,残忍无情。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
táng tận lương tâm — English: (formal) utterly unscrupulous; (informal) heartless. (tính từ) Tính từ ghép miêu tả người hoặc hành động hoàn toàn không còn lương tâm, tàn nhẫn và vô đạo đức. Dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, trang trọng; dùng dạng thông tục (heartless) khi nói chuyện hàng ngày hoặc phóng sự, bình luận nhẹ hơn.
táng tận lương tâm — English: (formal) utterly unscrupulous; (informal) heartless. (tính từ) Tính từ ghép miêu tả người hoặc hành động hoàn toàn không còn lương tâm, tàn nhẫn và vô đạo đức. Dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, trang trọng; dùng dạng thông tục (heartless) khi nói chuyện hàng ngày hoặc phóng sự, bình luận nhẹ hơn.
