Tang tảng

Tang tảng(Tính từ)
Mờ mờ sáng, khi mặt trời sắp mọc.
Dimly lit or at first light just before sunrise; the faint, gray light of dawn
微明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) mourning; (informal) bereavement — danh từ. Tang tảng là từ Hán Việt chỉ trạng thái liên quan tới việc tổ chức hoặc thời gian chịu tang, tức giai đoạn tang lễ và bày tỏ sự thương tiếc người đã mất. Dùng hình thức trang trọng trong văn bản, thông báo và khi nói chuyện với người lớn; có thể dùng cách ít trang trọng hơn khi tâm sự trong gia đình hoặc với bạn bè thân thiết.
(formal) mourning; (informal) bereavement — danh từ. Tang tảng là từ Hán Việt chỉ trạng thái liên quan tới việc tổ chức hoặc thời gian chịu tang, tức giai đoạn tang lễ và bày tỏ sự thương tiếc người đã mất. Dùng hình thức trang trọng trong văn bản, thông báo và khi nói chuyện với người lớn; có thể dùng cách ít trang trọng hơn khi tâm sự trong gia đình hoặc với bạn bè thân thiết.
