ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tang tảng trong tiếng Anh

Tang tảng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tang tảng(Tính từ)

01

Mờ mờ sáng, khi mặt trời sắp mọc.

Dimly lit or at first light just before sunrise; the faint, gray light of dawn

微明

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tang tảng/

(formal) mourning; (informal) bereavement — danh từ. Tang tảng là từ Hán Việt chỉ trạng thái liên quan tới việc tổ chức hoặc thời gian chịu tang, tức giai đoạn tang lễ và bày tỏ sự thương tiếc người đã mất. Dùng hình thức trang trọng trong văn bản, thông báo và khi nói chuyện với người lớn; có thể dùng cách ít trang trọng hơn khi tâm sự trong gia đình hoặc với bạn bè thân thiết.

(formal) mourning; (informal) bereavement — danh từ. Tang tảng là từ Hán Việt chỉ trạng thái liên quan tới việc tổ chức hoặc thời gian chịu tang, tức giai đoạn tang lễ và bày tỏ sự thương tiếc người đã mất. Dùng hình thức trang trọng trong văn bản, thông báo và khi nói chuyện với người lớn; có thể dùng cách ít trang trọng hơn khi tâm sự trong gia đình hoặc với bạn bè thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.