ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tầng thượng trong tiếng Anh

Tầng thượng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tầng thượng(Danh từ)

01

Phần cao nhất của một tòa nhà, nhà nhiều tầng, nằm ngay dưới mái nhà hoặc trên cùng tòa nhà.

The highest part of a building, multiple floors house, located just under the roof or at the top of the building.

这座多层建筑的最高部分,位于屋顶下方或建筑的顶部。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tầng thượng/

"Tầng thượng" là danh từ trong tiếng Việt, có nghĩa chính là "rooftop" (formal) hoặc "terrace" (informal) trong tiếng Anh. Tầng thượng chỉ phần trên cùng của một tòa nhà, thường được dùng làm nơi vui chơi, thư giãn hoặc trồng cây. Trong văn cảnh trang trọng, bạn nên dùng "rooftop", còn trong giao tiếp hàng ngày hoặc thân mật hơn thì "terrace" phù hợp hơn.

"Tầng thượng" là danh từ trong tiếng Việt, có nghĩa chính là "rooftop" (formal) hoặc "terrace" (informal) trong tiếng Anh. Tầng thượng chỉ phần trên cùng của một tòa nhà, thường được dùng làm nơi vui chơi, thư giãn hoặc trồng cây. Trong văn cảnh trang trọng, bạn nên dùng "rooftop", còn trong giao tiếp hàng ngày hoặc thân mật hơn thì "terrace" phù hợp hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.