Tầng thượng

Tầng thượng(Danh từ)
Phần cao nhất của một tòa nhà, nhà nhiều tầng, nằm ngay dưới mái nhà hoặc trên cùng tòa nhà.
The highest part of a building, multiple floors house, located just under the roof or at the top of the building.
这座多层建筑的最高部分,位于屋顶下方或建筑的顶部。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tầng thượng" là danh từ trong tiếng Việt, có nghĩa chính là "rooftop" (formal) hoặc "terrace" (informal) trong tiếng Anh. Tầng thượng chỉ phần trên cùng của một tòa nhà, thường được dùng làm nơi vui chơi, thư giãn hoặc trồng cây. Trong văn cảnh trang trọng, bạn nên dùng "rooftop", còn trong giao tiếp hàng ngày hoặc thân mật hơn thì "terrace" phù hợp hơn.
"Tầng thượng" là danh từ trong tiếng Việt, có nghĩa chính là "rooftop" (formal) hoặc "terrace" (informal) trong tiếng Anh. Tầng thượng chỉ phần trên cùng của một tòa nhà, thường được dùng làm nơi vui chơi, thư giãn hoặc trồng cây. Trong văn cảnh trang trọng, bạn nên dùng "rooftop", còn trong giao tiếp hàng ngày hoặc thân mật hơn thì "terrace" phù hợp hơn.
