ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tằng tịu trong tiếng Anh

Tằng tịu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tằng tịu(Động từ)

01

Có quan hệ nam nữ một cách lén lút, không chính đáng

To have a secret or illicit sexual/romantic relationship; to be involved in sneaky, improper intimacy (e.g., clandestinely hooking up or seeing someone in a way that is hidden and dishonest)

秘密恋情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tằng tịu/

tằng tịu: (informal) to make out, fool around; (formal) to consort closely. động từ chỉ hành vi tiếp xúc thân mật, thường mang nghĩa lén lút hoặc không nghiêm túc giữa hai người. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, văn nói hoặc mô tả mối quan hệ lén lút; dùng dạng formal khi cần ngôn ngữ trang trọng, pháp lý hoặc báo chí mô tả quan hệ không chính thức nhưng cần khách quan.

tằng tịu: (informal) to make out, fool around; (formal) to consort closely. động từ chỉ hành vi tiếp xúc thân mật, thường mang nghĩa lén lút hoặc không nghiêm túc giữa hai người. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, văn nói hoặc mô tả mối quan hệ lén lút; dùng dạng formal khi cần ngôn ngữ trang trọng, pháp lý hoặc báo chí mô tả quan hệ không chính thức nhưng cần khách quan.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.