Tanh banh

Tanh banh(Tính từ)
Như tanh bành
Smelling or tasting very strong, sharp, and unpleasant (like a strong fishy or rancid odor) — used to describe a powerful, off-putting smell or taste
腥味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tanh banh — English: “to smash to pieces” (informal); no formal equivalent. Thành phần: cụm từ động từ (thông tục). Định nghĩa: diễn tả hành động làm hư hỏng, phá vỡ hoặc đánh bại ai/cái gì hoàn toàn, thường rất mạnh và nhanh. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, khẩu ngữ, hoặc miêu tả mạnh mẽ; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống lịch sự.
tanh banh — English: “to smash to pieces” (informal); no formal equivalent. Thành phần: cụm từ động từ (thông tục). Định nghĩa: diễn tả hành động làm hư hỏng, phá vỡ hoặc đánh bại ai/cái gì hoàn toàn, thường rất mạnh và nhanh. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, khẩu ngữ, hoặc miêu tả mạnh mẽ; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tình huống lịch sự.
