Tành tạch

Tành tạch(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng nổ nhỏ, giòn, đanh và liên tiếp
Onomatopoeic adjective describing a series of small, crisp, sharp popping or cracking sounds (like quick, snappy cracks or pops)
脆响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tành tạch: (informal) “neat; tidy; orderly”. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: mô tả vật, nơi hoặc người gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp và trật tự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả trạng thái bề ngoài nhanh gọn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “gọn gàng” hoặc “ngăn nắp” khi cần phong cách lịch sự.
tành tạch: (informal) “neat; tidy; orderly”. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: mô tả vật, nơi hoặc người gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp và trật tự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả trạng thái bề ngoài nhanh gọn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “gọn gàng” hoặc “ngăn nắp” khi cần phong cách lịch sự.
