ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tành tạch trong tiếng Anh

Tành tạch

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tành tạch(Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng nổ nhỏ, giòn, đanh và liên tiếp

Onomatopoeic adjective describing a series of small, crisp, sharp popping or cracking sounds (like quick, snappy cracks or pops)

脆响

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tành tạch/

tành tạch: (informal) “neat; tidy; orderly”. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: mô tả vật, nơi hoặc người gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp và trật tự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả trạng thái bề ngoài nhanh gọn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “gọn gàng” hoặc “ngăn nắp” khi cần phong cách lịch sự.

tành tạch: (informal) “neat; tidy; orderly”. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: mô tả vật, nơi hoặc người gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp và trật tự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả trạng thái bề ngoài nhanh gọn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “gọn gàng” hoặc “ngăn nắp” khi cần phong cách lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.