Táo

Táo(Danh từ)
Cây ăn quả, hoa thường màu trắng, quả tròn, da nhẵn, thịt mềm, có nhiều giống khác nhau
Apple — a common fruit tree with usually white flowers and round, smooth-skinned fruits with soft flesh; there are many different varieties.
苹果是一种常见的水果,通常有白色花和圆形光滑的果实。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Táo quân [nói tắt]
Táo (short for “táo quân”) — a comedic TV sketch/group of characters appearing annually on Vietnamese Lunar New Year Eve, known as the Táo Quân or Kitchen Gods show.
厨房神
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Táo(Tính từ)
Táo bón [nói tắt]
Constipated (informal) — short slang for having constipation
便秘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
táo — apple (formal). danh từ. Quả táo, thường tròn, vị ngọt hoặc chua, ăn tươi hoặc chế biến. Danh từ chỉ loại trái cây phổ biến, giàu vitamin và chất xơ. Dùng từ “apple” khi dịch sang tiếng Anh chuẩn; trong giao tiếp không chính thức vẫn dùng “apple” nhưng có thể kèm biệt danh địa phương khi thân mật. Không có dạng thông tục khác rộng rãi.
táo — apple (formal). danh từ. Quả táo, thường tròn, vị ngọt hoặc chua, ăn tươi hoặc chế biến. Danh từ chỉ loại trái cây phổ biến, giàu vitamin và chất xơ. Dùng từ “apple” khi dịch sang tiếng Anh chuẩn; trong giao tiếp không chính thức vẫn dùng “apple” nhưng có thể kèm biệt danh địa phương khi thân mật. Không có dạng thông tục khác rộng rãi.
