ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Táo trong tiếng Anh

Táo

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Táo(Danh từ)

01

Cây ăn quả, hoa thường màu trắng, quả tròn, da nhẵn, thịt mềm, có nhiều giống khác nhau

Apple — a common fruit tree with usually white flowers and round, smooth-skinned fruits with soft flesh; there are many different varieties.

苹果是一种常见的水果,通常有白色花和圆形光滑的果实。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Táo quân [nói tắt]

Táo (short for “táo quân”) — a comedic TV sketch/group of characters appearing annually on Vietnamese Lunar New Year Eve, known as the Táo Quân or Kitchen Gods show.

厨房神

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Táo(Tính từ)

01

Táo bón [nói tắt]

Constipated (informal) — short slang for having constipation

便秘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/táo/

táo — apple (formal). danh từ. Quả táo, thường tròn, vị ngọt hoặc chua, ăn tươi hoặc chế biến. Danh từ chỉ loại trái cây phổ biến, giàu vitamin và chất xơ. Dùng từ “apple” khi dịch sang tiếng Anh chuẩn; trong giao tiếp không chính thức vẫn dùng “apple” nhưng có thể kèm biệt danh địa phương khi thân mật. Không có dạng thông tục khác rộng rãi.

táo — apple (formal). danh từ. Quả táo, thường tròn, vị ngọt hoặc chua, ăn tươi hoặc chế biến. Danh từ chỉ loại trái cây phổ biến, giàu vitamin và chất xơ. Dùng từ “apple” khi dịch sang tiếng Anh chuẩn; trong giao tiếp không chính thức vẫn dùng “apple” nhưng có thể kèm biệt danh địa phương khi thân mật. Không có dạng thông tục khác rộng rãi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.