ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tạo phản trong tiếng Anh

Tạo phản

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tạo phản(Động từ)

01

Chống đối chính quyền

To rebel against the government; to revolt against authorities

反抗政府

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tạo phản/

tạo phản (betray, formal) / phản bội (betray, informal) — động từ chỉ hành động quay lưng, phản lại người hoặc tổ chức trước đây. Nghĩa chính là không trung thành, làm hại lợi ích chung bằng hành động chống lại hoặc cộng tác với kẻ thù. Dùng (formal) khi mô tả văn bản, báo cáo, lịch sử chính trị; dùng (informal) khi nói đời thường về sự phản bội trong quan hệ cá nhân hoặc nhóm.

tạo phản (betray, formal) / phản bội (betray, informal) — động từ chỉ hành động quay lưng, phản lại người hoặc tổ chức trước đây. Nghĩa chính là không trung thành, làm hại lợi ích chung bằng hành động chống lại hoặc cộng tác với kẻ thù. Dùng (formal) khi mô tả văn bản, báo cáo, lịch sử chính trị; dùng (informal) khi nói đời thường về sự phản bội trong quan hệ cá nhân hoặc nhóm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.