Tạo phản

Tạo phản(Động từ)
Chống đối chính quyền
To rebel against the government; to revolt against authorities
反抗政府
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tạo phản (betray, formal) / phản bội (betray, informal) — động từ chỉ hành động quay lưng, phản lại người hoặc tổ chức trước đây. Nghĩa chính là không trung thành, làm hại lợi ích chung bằng hành động chống lại hoặc cộng tác với kẻ thù. Dùng (formal) khi mô tả văn bản, báo cáo, lịch sử chính trị; dùng (informal) khi nói đời thường về sự phản bội trong quan hệ cá nhân hoặc nhóm.
tạo phản (betray, formal) / phản bội (betray, informal) — động từ chỉ hành động quay lưng, phản lại người hoặc tổ chức trước đây. Nghĩa chính là không trung thành, làm hại lợi ích chung bằng hành động chống lại hoặc cộng tác với kẻ thù. Dùng (formal) khi mô tả văn bản, báo cáo, lịch sử chính trị; dùng (informal) khi nói đời thường về sự phản bội trong quan hệ cá nhân hoặc nhóm.
